AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

排放 nghĩa là gì? pái fàng

Từ tiếng Trung

排放

pái fàng · âm Hán Việt từng chữ: bài phóng

Nghĩa tiếng Việt

  1. sắp xếp theo thứ tự
  2. phát thải
  3. xả (khí thải, nước thải, v.v.)
  4. (động vật) rụng trứng
  5. xuất tinh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sắp xếp theo thứ tự” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.