AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

掌握电脑 (掌握電腦) nghĩa là gì? zhǎng wò diàn nǎo

Từ tiếng Trung

掌握电脑

phồn thể 掌握電腦

zhǎng wò diàn nǎo · âm Hán Việt từng chữ: chưởng ác điện não

Nghĩa tiếng Việt

  1. PDA
  2. Trợ lý kỹ thuật số cá nhân

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “PDA” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.