AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

掌勺 nghĩa là gì? zhǎng sháo

Từ tiếng Trung

掌勺

zhǎng sháo · âm Hán Việt từng chữ: chưởng chước

Nghĩa tiếng Việt

  1. phụ trách nấu ăn
  2. làm bếp trưởng
  3. bếp trưởng
  4. đầu bếp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phụ trách nấu ăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.