掌上电脑 (掌上電腦) nghĩa là gì? zhǎng shàng diàn nǎo
Từ tiếng Trung
掌上电脑
phồn thể 掌上電腦zhǎng shàng diàn nǎo · âm Hán Việt từng chữ: chưởng thượng điện não
Nghĩa tiếng Việt
- máy tính cầm tay
- PDA (trợ lý kỹ thuật số cá nhân)
- Pocket PC
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “máy tính cầm tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.