AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

掉队 (掉隊) nghĩa là gì? diào duì

Từ tiếng Trung

掉队

phồn thể 掉隊

diào duì · âm Hán Việt từng chữ: trao đội

Nghĩa tiếng Việt

  1. bị tụt lại
  2. phải rời khỏi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bị tụt lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.