AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

掇臀捧屁 nghĩa là gì? duō tún pěng pì

Từ tiếng Trung

掇臀捧屁

duō tún pěng pì · âm Hán Việt từng chữ: suốt đồn bổng thí

Nghĩa tiếng Việt

  1. nâng mông khen đánh rắm (thành ngữ)
  2. dùng nịnh nọt để đạt được điều mình muốn
  3. nịnh bợ
  4. liếm gót

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.