AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

掀起 nghĩa là gì? xiān qǐ

Từ tiếng Trung

掀起

xiān qǐ · âm Hán Việt từng chữ: hiên khởi

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhấc lên
  2. nâng lên (nắp v.v.)
  3. (về bão) dâng lên
  4. khuấy động (sóng v.v.)
  5. (nghĩa bóng) kích hoạt
  6. làm dấy lên (làn sóng phổ biến, cuộc tranh cãi v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhấc lên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.