AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

掀涌 (掀湧) nghĩa là gì? xiān yǒng

Từ tiếng Trung

掀涌

phồn thể 掀湧

xiān yǒng · âm Hán Việt từng chữ: hiên rụng

Nghĩa tiếng Việt

  1. sôi sục
  2. nổi lên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sôi sục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.