AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

捷克语 (捷克語) nghĩa là gì? Jié kè yǔ

Từ tiếng Trung

捷克语

phồn thể 捷克語

Jié kè yǔ · âm Hán Việt từng chữ: tiệp khắc ngữ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiếng Séc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tiếng Séc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.