AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

据闻 (據聞) nghĩa là gì? jù wén

Từ tiếng Trung

据闻

phồn thể 據聞

jù wén · âm Hán Việt từng chữ: cớ văn

Nghĩa tiếng Việt

  1. nghe nói
  2. được cho là
  3. có báo cáo rằng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nghe nói” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.