AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

捧上天 nghĩa là gì? pěng shàng tiān

Từ tiếng Trung

捧上天

pěng shàng tiān · âm Hán Việt từng chữ: bổng thượng thiên

Nghĩa tiếng Việt

  1. khen ngợi hết lời
  2. khen ngợi quá mức

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khen ngợi hết lời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.