AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

捣鬼 (搗鬼) nghĩa là gì? dǎo guǐ

Từ tiếng Trung

捣鬼

phồn thể 搗鬼

dǎo guǐ · âm Hán Việt từng chữ: đẽo quỷ

Nghĩa tiếng Việt

  1. chơi khăm
  2. gây rối

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chơi khăm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.