AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

捣碎 (搗碎) nghĩa là gì? dǎo suì

Từ tiếng Trung

捣碎

phồn thể 搗碎

dǎo suì · âm Hán Việt từng chữ: đẽo toái

Nghĩa tiếng Việt

  1. đập nát
  2. nghiền nát

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đập nát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.