换毛 (換毛) nghĩa là gì? huàn máo
Từ tiếng Trung
换毛
phồn thể 換毛huàn máo · âm Hán Việt từng chữ: hoán mao
Nghĩa tiếng Việt
- thay lông (của chim)
- thay lông vũ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
換毛
かんもう
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.