AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

换岗 (換崗) nghĩa là gì? huàn gǎng

Từ tiếng Trung

换岗

phồn thể 換崗

huàn gǎng · âm Hán Việt từng chữ: hoán cương

Nghĩa tiếng Việt

  1. thay phiên gác
  2. đổi lính gác

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thay phiên gác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.