AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

捡漏 (撿漏) nghĩa là gì? jiǎn lòu

Từ tiếng Trung

捡漏

phồn thể 撿漏

jiǎn lòu · âm Hán Việt từng chữ: kiểm lậu

Nghĩa tiếng Việt

  1. sửa mái nhà dột
  2. (tiếng địa phương) bắt lỗi
  3. soi mói
  4. (tiếng lóng) mua được món hời (đặc biệt khi người bán không biết giá trị thực của món hàng)
  5. (tiếng lóng) tận dụng cơ hội bất ngờ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sửa mái nhà dột” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.