捡漏 (撿漏) nghĩa là gì? jiǎn lòu
Từ tiếng Trung
捡漏
phồn thể 撿漏jiǎn lòu · âm Hán Việt từng chữ: kiểm lậu
Nghĩa tiếng Việt
- sửa mái nhà dột
- (tiếng địa phương) bắt lỗi
- soi mói
- (tiếng lóng) mua được món hời (đặc biệt khi người bán không biết giá trị thực của món hàng)
- (tiếng lóng) tận dụng cơ hội bất ngờ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “sửa mái nhà dột” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.