AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

损耗品 (損耗品) nghĩa là gì? sǔn hào pǐn

Từ tiếng Trung

损耗品

phồn thể 損耗品

sǔn hào pǐn · âm Hán Việt từng chữ: tốn hao phẩm

Nghĩa tiếng Việt

  1. vật tư tiêu hao

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vật tư tiêu hao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.