AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

损益 (損益) nghĩa là gì? sǔn yì

Từ tiếng Trung

损益

phồn thể 損益

sǔn yì · âm Hán Việt từng chữ: tốn ích

Nghĩa tiếng Việt

  1. lãi và lỗ
  2. tăng và giảm

Đọc theo tiếng Hàn

손익
sonik

Tiếng Nhật

損益
そんえき · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “lãi và lỗ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.