AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

捕捉

bǔ zhuō · âm Hán Việt từng chữ: bõ bắt

Nghĩa tiếng Việt

  1. bắt
  2. tóm
  3. chụp

Đọc theo tiếng Hàn

포착
pochak

Tiếng Nhật

捕捉
ほそく

Từng chữ

Xem “bắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.