AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

捐款 nghĩa là gì? juān kuǎn

Từ tiếng Trung

捐款

juān kuǎn · âm Hán Việt từng chữ: quyên khoản

Nghĩa tiếng Việt

  1. quyên góp tiền
  2. đóng góp tiền
  3. quyên góp
  4. đóng góp (tiền)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quyên góp tiền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.