捍卫者 (捍衛者) nghĩa là gì? hàn wèi zhě
Từ tiếng Trung
捍卫者
phồn thể 捍衛者hàn wèi zhě · âm Hán Việt từng chữ: cản vệ giả
Nghĩa tiếng Việt
- người đề xướng
- người ủng hộ
- người bảo vệ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “người đề xướng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.