AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

捍卫者 (捍衛者) nghĩa là gì? hàn wèi zhě

Từ tiếng Trung

捍卫者

phồn thể 捍衛者

hàn wèi zhě · âm Hán Việt từng chữ: cản vệ giả

Nghĩa tiếng Việt

  1. người đề xướng
  2. người ủng hộ
  3. người bảo vệ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “người đề xướng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.