AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

捉迷藏 nghĩa là gì? zhuō mí cáng

Từ tiếng Trung

捉迷藏

zhuō mí cáng · âm Hán Việt từng chữ: bắt mê tàng

Nghĩa tiếng Việt

  1. chơi trốn tìm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chơi trốn tìm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.