捆扎 (捆紮) nghĩa là gì? kǔn zā
Từ tiếng Trung
捆扎
phồn thể 捆紮kǔn zā · âm Hán Việt từng chữ: khổn trát
Nghĩa tiếng Việt
- buộc lại bằng dây (ví dụ: củi)
- cố định bằng dây (ví dụ: vali trên nóc xe)
- trói chặt
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.