AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

挽诗 (輓詩) nghĩa là gì? wǎn shī

Từ tiếng Trung

挽诗

phồn thể 輓詩

wǎn shī · âm Hán Việt từng chữ: cứu thi

Nghĩa tiếng Việt

  1. bài thơ bi thương

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bài thơ bi thương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.