AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

挽回 nghĩa là gì? wǎn huí

Từ tiếng Trung

挽回

wǎn huí · âm Hán Việt từng chữ: cứu hồi

Nghĩa tiếng Việt

  1. lấy lại
  2. cứu vãn

Đọc theo tiếng Hàn

만회
manhoe

Tiếng Nhật

挽回
ばんかい

Từng chữ

Xem “lấy lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.