挽 nghĩa là gì? wǎn
Từ tiếng Trung
挽
wǎn · Hán Việt: cứu
Nghĩa tiếng Việt
- kéo
- kéo (xe hoặc cung)
- xắn
- cuộn
- mang trên cánh tay
- thương tiếc người đã mất
Cách đọc / nghĩa khác: 輓 wǎn — kéo (xe); thương tiếc người chết;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.