AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

挨边 (挨邊) nghĩa là gì? āi biān

Từ tiếng Trung

挨边

phồn thể 挨邊

āi biān · âm Hán Việt từng chữ: bị biên

Nghĩa tiếng Việt

  1. sát mép
  2. gần đúng
  3. sát với (con số thực)
  4. liên quan (dùng với phủ định để có nghĩa hoàn toàn không liên quan)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sát mép” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.