AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

挥发 (揮發) nghĩa là gì? huī fā

Từ tiếng Trung

挥发

phồn thể 揮發

huī fā · âm Hán Việt từng chữ: huy phát

Nghĩa tiếng Việt

  1. bay hơi
  2. hóa hơi
  3. bốc hơi (đặc biệt ở nhiệt độ thường)
  4. (trong từ ghép) dễ bay hơi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bay hơi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.