AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

挤提 (擠提) nghĩa là gì? jǐ tí

Từ tiếng Trung

挤提

phồn thể 擠提

jǐ tí · âm Hán Việt từng chữ: tễ đề

Nghĩa tiếng Việt

  1. rút tiền hàng loạt
  2. chen chúc vào ngân hàng rút hết tiền

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rút tiền hàng loạt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.