AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

挤垮 (擠垮) nghĩa là gì? jǐ kuǎ

Từ tiếng Trung

挤垮

phồn thể 擠垮

jǐ kuǎ · âm Hán Việt từng chữ: tễ khoai

Nghĩa tiếng Việt

  1. đè bẹp
  2. nghiền nát
  3. ép cho phá sản
  4. đẩy ra khỏi thị trường

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đè bẹp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.