挤占 (擠占) nghĩa là gì? jǐ zhàn
Từ tiếng Trung
挤占
phồn thể 擠占jǐ zhàn · âm Hán Việt từng chữ: tễ chiêm
Nghĩa tiếng Việt
- chen lấn vào
- chiếm đoạt
- chiếm đóng
- chiếm cứ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “chen lấn vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.