AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

挤占 (擠占) nghĩa là gì? jǐ zhàn

Từ tiếng Trung

挤占

phồn thể 擠占

jǐ zhàn · âm Hán Việt từng chữ: tễ chiêm

Nghĩa tiếng Việt

  1. chen lấn vào
  2. chiếm đoạt
  3. chiếm đóng
  4. chiếm cứ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chen lấn vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.