AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

挣脱 (掙脫) nghĩa là gì? zhèng tuō

Từ tiếng Trung

挣脱

phồn thể 掙脫

zhèng tuō · âm Hán Việt từng chữ: tránh thoát

Nghĩa tiếng Việt

  1. vùng ra
  2. thoát khỏi
  3. phát âm ở Đài Loan: [zheng1 tuo1]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vùng ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.