挣脱 (掙脫) nghĩa là gì? zhèng tuō
Từ tiếng Trung
挣脱
phồn thể 掙脫zhèng tuō · âm Hán Việt từng chữ: tránh thoát
Nghĩa tiếng Việt
- vùng ra
- thoát khỏi
- phát âm ở Đài Loan: [zheng1 tuo1]
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “vùng ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.