挡箭牌 (擋箭牌) nghĩa là gì? dǎng jiàn pái
Từ tiếng Trung
挡箭牌
phồn thể 擋箭牌dǎng jiàn pái · âm Hán Việt từng chữ: đáng tiễn bài
Nghĩa tiếng Việt
- tấm chắn
- (ví von) cái cớ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tấm chắn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.