AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

挡住 (擋住) nghĩa là gì? dǎng zhù

Từ tiếng Trung

挡住

phồn thể 擋住

dǎng zhù · âm Hán Việt từng chữ: đáng trú

Nghĩa tiếng Việt

  1. chặn lại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chặn lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.