AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

挑逗 nghĩa là gì? tiǎo dòu

Từ tiếng Trung

挑逗

tiǎo dòu · âm Hán Việt từng chữ: vẹo đậu

Nghĩa tiếng Việt

  1. khiêu khích
  2. dụ dỗ
  3. nhử
  4. trêu chọc
  5. kích thích

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khiêu khích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.