按摩 nghĩa là gì? àn mó
Từ tiếng Trung
按摩
àn mó · âm Hán Việt từng chữ: án ma
Nghĩa tiếng Việt
- mát-xa
- xoa bóp
Đọc theo tiếng Hàn
안마
anma
Tiếng Nhật
按摩
あんま
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.