AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

按捺不住 nghĩa là gì? àn nà bu zhù

Từ tiếng Trung

按捺不住

àn nà bu zhù · âm Hán Việt từng chữ: án nài không trú

Nghĩa tiếng Việt

  1. không thể kiềm chế được

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “không thể kiềm chế được” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.