AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

按劳分配 (按勞分配) nghĩa là gì? àn láo fēn pèi

Từ tiếng Trung

按劳分配

phồn thể 按勞分配

àn láo fēn pèi · âm Hán Việt từng chữ: án lao phân phối

Nghĩa tiếng Việt

  1. phân phối theo lao động

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phân phối theo lao động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.