AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

指示器 nghĩa là gì? zhǐ shì qì

Từ tiếng Trung

指示器

zhǐ shì qì · âm Hán Việt từng chữ: chỉ thị khí

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiết bị chỉ thị

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

指示器
しじき

Từng chữ

Xem “thiết bị chỉ thị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.