AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

指甲油 nghĩa là gì? zhǐ jia yóu

Từ tiếng Trung

指甲油

zhǐ jia yóu · âm Hán Việt từng chữ: chỉ giáp dầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. sơn móng tay

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sơn móng tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.