AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

指望 nghĩa là gì? zhǐ wàng

Từ tiếng Trung

指望

zhǐ wàng · âm Hán Việt từng chữ: chỉ vọng

Nghĩa tiếng Việt

  1. trông cậy vào
  2. hy vọng vào
  3. triển vọng
  4. hy vọng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trông cậy vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.