AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

指数 (指數) nghĩa là gì? zhǐ shù

Từ tiếng Trung

指数

phồn thể 指數

zhǐ shù · Hán Việt: chỉ số

Nghĩa tiếng Việt

  1. (chỉ số thống kê, số liệu)
  2. (toán) số mũ
  3. chỉ số
  4. hàm mũ (hàm số, tăng trưởng)

Đọc theo tiếng Hàn

지수
jisu

Tiếng Nhật

指数
しすう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.