AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

指控 nghĩa là gì? zhǐ kòng

Từ tiếng Trung

指控

zhǐ kòng · âm Hán Việt từng chữ: chỉ khống

Nghĩa tiếng Việt

  1. lời buộc tội
  2. cáo buộc (hình sự)
  3. buộc tội

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lời buộc tội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.