AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

指挥棒 (指揮棒) nghĩa là gì? zhǐ huī bàng

Từ tiếng Trung

指挥棒

phồn thể 指揮棒

zhǐ huī bàng · âm Hán Việt từng chữ: chỉ huy vổng

Nghĩa tiếng Việt

  1. gậy chỉ huy

Đọc theo tiếng Hàn

지휘봉
jihwibong

Tiếng Nhật

指揮棒
しきぼう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “gậy chỉ huy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.