AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

指挥 (指揮) nghĩa là gì? zhǐ huī

Từ tiếng Trung

指挥

phồn thể 指揮

zhǐ huī · Hán Việt: chỉ huy

Nghĩa tiếng Việt

  1. chỉ huy
  2. điều khiển
  3. hướng dẫn
  4. nhạc trưởng (dàn nhạc)

Đọc theo tiếng Hàn

지휘
jihwi

Tiếng Nhật

指揮
しき · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “chỉ huy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.