AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

指使 nghĩa là gì? zhǐ shǐ

Từ tiếng Trung

指使

zhǐ shǐ · âm Hán Việt từng chữ: chỉ sứ

Nghĩa tiếng Việt

  1. xúi giục
  2. thúc đẩy (ai làm gì)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xúi giục” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.