AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

挂挡 (掛擋) nghĩa là gì? guà dǎng

Từ tiếng Trung

挂挡

phồn thể 掛擋

guà dǎng · âm Hán Việt từng chữ: quẩy đáng

Nghĩa tiếng Việt

  1. vào số
  2. kết nối số
  3. chuyển số

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vào số” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.