AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

拾芥 nghĩa là gì? shí jiè

Từ tiếng Trung

拾芥

shí jiè · âm Hán Việt từng chữ: thập giới

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhặt rau xà lách
  2. tượng trưng cho việc dễ làm
  3. dễ như ăn bánh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhặt rau xà lách” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.