拷问 (拷問) nghĩa là gì? kǎo wèn
Từ tiếng Trung
拷问
phồn thể 拷問kǎo wèn · âm Hán Việt từng chữ: khỉu vấn
Nghĩa tiếng Việt
- thẩm vấn bằng tra tấn
Đọc theo tiếng Hàn
고문
gomun
Tiếng Nhật
拷問
ごうもん · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “thẩm vấn bằng tra tấn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.