AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

拷打 nghĩa là gì? kǎo dǎ

Từ tiếng Trung

拷打

kǎo dǎ · âm Hán Việt từng chữ: khỉu đả

Nghĩa tiếng Việt

  1. đánh đập tù nhân (để lấy lời khai)
  2. tra tấn nặng nề
  3. tra tấn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.